Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm, đi kèm với các động từ di chuyển như 去, 到
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ trường
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机场 là nơi máy bay cất và hạ cánh.
Câu ví dụ
- 我们去机场送朋友。
- 机场离这里很远。
- 国际机场很大。
Kết hợp thường gặp
- 去机场
- 国际机场
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.