Từ vựng tiếng Trung
jī*chǎng机
场
Nghĩa tiếng Việt
sân bay
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
场
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '机' có bộ '木' (cây) kết hợp với phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến máy móc, như máy bay.
- Chữ '场' có bộ '土' (đất), chỉ địa điểm, nơi chốn, bề mặt.
→ Tổng thể, '机场' có nghĩa là sân bay, nơi máy bay (máy móc) cất cánh và hạ cánh trên bề mặt đất.
Từ ghép thông dụng
飞机
máy bay
机票
vé máy bay
机动
động cơ