Chủ đề · New HSK 1
Các tòa nhà
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
商场shāng*chǎngtrung tâm mua sắm书店shū*diànhiệu sách楼lóutòa nhà; tầng图书馆tú*shū*guǎnthư viện医院yī*yuànbệnh viện教学楼jiào*xué*lóutòa nhà dạy học地方dì*fangnơi楼上lóu*shàngtầng trên楼下lóu*xiàtầng dưới地点dì*diǎnđịa điểm商店shāng*diàncửa hàng机场jī*chǎngsân bay火车站huǒ*chē*zhànga xe lửa饭馆fàn*guǎnnhà hàng饭店fàn*diànnhà hàng, khách sạn学院xué*yuànhọc viện车站chē*zhàntrạm xe buýt门口mén*kǒulối vào, cửa房子fáng*zinhà, căn hộ房间fáng*jiānphòng洗手间xǐ*shǒu*jiānnhà vệ sinh