Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ đi, tìm hoặc kết hợp với từ chỉ phương vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tẩy thủ gian
Từng chữ
- 洗tẩyrửa
- 手thủcái tay
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa洗手间 là từ lịch sự chỉ nhà vệ sinh công cộng.
Câu ví dụ
- 请问,洗手间在哪里?
- 我去一下洗手间。
- 这层楼有洗手间吗?
Kết hợp thường gặp
- 去洗手间
- 洗手间在哪里
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.