Từ vựng tiếng Trung
xǐ*shǒu*jiān洗
手
间
Nghĩa tiếng Việt
nhà vệ sinh
3 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
洗
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 洗: Kết hợp của bộ '氵' chỉ nước và phần '先' ý chỉ hành động, nghĩa là rửa.
- 手: Là chữ chỉ tay, một bộ phận cơ thể quan trọng.
- 间: Bộ '门' chỉ cửa và phần '日' chỉ ánh sáng, thể hiện không gian giữa.
→ 洗手间: Nơi để rửa tay, chỉ nhà vệ sinh hoặc phòng tắm.
Từ ghép thông dụng
洗澡
tắm
手表
đồng hồ đeo tay
时间
thời gian