Chủ đề · HSK 3
Nhà và gia đình
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
阿姨ā*yídì奶奶nǎi*naibà nội阿姨ā*yíngười giúp việc, cô y tá爷爷yé*yeông nội叔叔shū*shuchú邻居lín*jūhàng xóm结婚jié*hūnkết hôn客人kè*rénkhách hàng关系guān*xiliên quan đến; mối quan hệ, quan hệ灯dēngđèn打扫dǎ*sǎoquét dọn电梯diàn*tīthang máy花园huā*yuánvườn hoa空调kōng*tiáomáy điều hòa楼lóutòa nhà; tầng洗手间xǐ*shǒu*jiānnhà vệ sinh舒服shū*futhoải mái, khỏe mạnh厨房chú*fángnhà bếp冰箱bīng*xiāngtủ lạnh伞sǎncái ô行李箱xíng*li*xiāngvali; cốp xe角jiǎogóc角jiǎosừng角jiǎogóc; hào (đơn vị tiền tệ = 1/10 của đồng nhân dân tệ)