Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà; tầng

1 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '楼' gồm có bộ '木' (mộc) chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc cây cối, và phần bên phải là chữ '娄' (lâu) thường được dùng để chỉ các tòa nhà cao tầng.
  • Phần '娄' trong chữ này có âm giống với 'lâu' trong tiếng Việt, giúp dễ nhớ rằng '楼' liên quan đến các cấu trúc xây dựng cao.

Chữ '楼' có nghĩa là tòa nhà hoặc lầu trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

大楼dàlóu

tòa nhà lớn

楼房lóufáng

nhà tầng

高楼gāolóu

cao ốc, nhà cao tầng