Từ vựng tiếng Trung
dà*lóu大
楼
Nghĩa tiếng Việt
tòa nhà nhiều tầng
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
楼
Bộ: 木 (cây)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, chỉ kích thước hay tầm vóc.
- Chữ '楼' gồm bộ '木' chỉ các thứ liên quan đến cây cối, và phần còn lại có nghĩa là tầng, nhà cao tầng.
→ 大楼 có nghĩa là tòa nhà lớn, thường dùng để chỉ các công trình xây dựng cao tầng.
Từ ghép thông dụng
大楼
tòa nhà lớn
高楼
tòa nhà cao
写字楼
tòa nhà văn phòng