Chủ đề · New HSK 4
Hộ gia đình
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
窗户chuāng*hucửa sổ窗台chuāng*táibệ cửa sổ窗子chuāng*zicửa sổ镜子jìng*zigương箱子xiāng*zihộp盖gàinắp盖gàibao phủ舒适shū*shìthoải mái楼梯lóu*tīcầu thang冰箱bīng*xiāngtủ lạnh箱xiānghộp, thùng电灯diàn*dēngđèn điện针zhēnkim刷子shuā*zibàn chải暖气nuǎn*qìhệ thống sưởi家务jiā*wùviệc nhà阳台yáng*táiban công户hùhộ gia đình电梯diàn*tīthang máy灯光dēng*guāngánh đèn闹钟nào*zhōngđồng hồ báo thức台阶tái*jiēbước空间kōng*jiānkhông gian装修zhuāng*xiūcải tạo扫sǎoquét晒shàiphơi nắng; làm khô dưới ánh mặt trời打扫dǎ*sǎoquét dọn擦cāchà, lau大楼dà*lóutòa nhà nhiều tầng垃圾lā*jīrác地址dì*zhǐđịa chỉ居住jū*zhùcư trú, sống刷shuāsơn