Từ vựng tiếng Trung
dì*zhǐ地
址
Nghĩa tiếng Việt
địa chỉ
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
址
Bộ: 土 (đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地: Ký tự này bao gồm bộ 土 (đất) và bộ 也, nghĩa là 'đất'.
- 址: Ký tự này bao gồm bộ 土 (đất) và bộ 止 (dừng lại), chỉ ra một vị trí hoặc nơi chốn cụ thể.
→ Địa chỉ, nơi chốn cụ thể, thường liên quan đến đất.
Từ ghép thông dụng
地址
địa chỉ
游戏地址
địa chỉ trò chơi
邮寄地址
địa chỉ gửi thư