Chủ đề · HSK 4
Vị trí và du lịch
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
地址dì*zhǐđịa chỉ周围zhōu*wéixung quanh往wǎngđến, hướng tới方向fāng*xiànghướng交通jiāo*tōnggiao thông桥qiáocầu对面duì*miànđối diện加油站jiā*yóu*zhàntrạm xăng农村nóng*cūnvùng nông thôn拉lākéo推tuīđẩy场chǎngmột từ dùng đo lường cho trò chơi, trận đấu thể thao, cảnh当地dāng*dìđịa phương内nèibên trong公里gōng*lǐkilômét距离jù*líkhoảng cách堵车dǔ*chēkẹt xe乘坐chéng*zuòđi xe出发chū*fākhởi hành租zūthuê