Từ vựng tiếng Trung
jiā*yóu*zhàn

Nghĩa tiếng Việt

trạm xăng

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức)

5 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (đứng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 加: Bên trái là bộ 'lực' (力) biểu thị sức mạnh, bên phải là chữ 'khẩu' (口) chỉ sự tăng thêm.
  • 油: Bên trái là bộ 'ba chấm thủy' (氵) chỉ nước, bên phải là chữ 'do' (由) có nghĩa liên quan đến dầu.
  • 站: Bên dưới là bộ 'lập' (立) chỉ sự đứng, bên trên là chữ 'chiêm' (占) chỉ sự chiếm giữ.

加油站: Nơi để thêm dầu, tức là trạm xăng.

Từ ghép thông dụng

加油jiāyóu

cố gắng, động viên

加班jiābān

tăng ca, làm thêm giờ

油站yóuzhàn

trạm xăng