Chủ đề · New HSK 4
Vận chuyển
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
街道jiē*dàođường phố停下tíng*xiàdừng lại堵车dǔ*chēkẹt xe轮lúnbánh xe途中tú*zhōngtrên đường倒车dào*chēlùi xe倒车dào*chēđổi tàu hoặc xe buýt汽油qì*yóuxăng轮子lún*zibánh xe加油站jiā*yóu*zhàntrạm xăng大巴dà*bāxe buýt列车liè*chētàu hỏa轮船lún*chuántàu hơi nước巴士bā*shìxe buýt高铁gāo*tiěđường sắt cao tốc电动车diàn*dòng*chēxe đạp điện长途cháng*túđường dài划huáchèo降落jiàng*luòhạ cánh航班háng*bānchuyến bay登记dēng*jìđăng ký航空háng*kōnghàng không堵dǔchặn lại晚点wǎn*diǎnmuộn