Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lún*zi

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe

Âm Hán Việt

luân tử

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

8 nét

Bộ: (con, cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luân tử

Từng chữ

  • luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thân mật hơn 车. Dùng trong nói thường.

Câu ví dụ

  • 车的轮子坏了Chē de lúnzi huài le thanh 1

    Bánh xe hỏng rồi

  • 四个轮子sì gè lúnzi thanh 4

    bốn bánh xe

  • 换轮子huàn lúnzi thanh 4

    thay bánh xe

  • 轮子转得很快lúnzi zhuàn de hěn kuài thanh 2

    bánh xe quay rất nhanh

Kết hợp thường gặp

  • 轮子lúnzi thanh 2

    bánh xe

  • 车轮chēlún thanh 1

    bánh xe (trang trọng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.