Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luân tử
Từng chữ
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThân mật hơn 车. Dùng trong nói thường.
Câu ví dụ
- 车的轮子坏了
Bánh xe hỏng rồi
- 四个轮子
bốn bánh xe
- 换轮子
thay bánh xe
- 轮子转得很快
bánh xe quay rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 轮子
bánh xe
- 车轮
bánh xe (trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.