Nghĩa tiếng Việt
con; cái
Âm Hán Việt
tử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 子
- Số nét
- 3 nét
子 (Tử) là chữ tượng hình: vẽ một em bé đầu to, hai tay dang ra, chân quấn trong tã. Không phải hình thanh hay hội ý, mà là một thể độc lập.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người, con cái hoặc làm hậu tố cấu tạo danh từ trong tiếng Trung hiện đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Hán-Việt: tử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tử": hình em bé đầu to, hai tay dang, chân quấn tã — 子 nghĩa là "con, đứa trẻ".
Gương Hán-Việt
"tử" trong "con cái", "đệ tử", "phụ tử" (cha con).
Mở khoá kiến thức
Biết 子 (tử) mở khoá: đệ tử, phụ tử, quân tử và vô số hậu tố "-zi".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 子 là chữ tượng hình vẽ một em bé với cái đầu lớn và hai tay dang ra, hai chân được quấn trong tã. So sánh với 了 (tay bị quấn lại) và 㜽 (thấy được túm tóc trên đầu). Dạng đại triện công phu hơn, vẽ em bé có tóc trên đầu (囟), tay ở hai bên thân, ngồi trên một chiếc ghế đẩu (几).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的孩子。
Đây là con của tôi.
- 桌子上有书。
Trên bàn có sách.
- 我喜欢这个杯子。
Tôi thích cái cốc này.
- 那个孩子很高。
Đứa trẻ kia rất cao.
- 他有一个可爱的儿子。
Anh ấy có một đứa con trai đáng yêu
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.