Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ một chuỗi các giải pháp hoặc kế hoạch đồng bộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất lãm tử
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 揽lãmnắm cả, giữ hết; nhận thầu
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, chính trị — gói giải pháp toàn diện.
Câu ví dụ
- 这是一揽子解决方案
Đây là giải pháp trọn gói
- 政府推出了一揽子经济政策
Chính phủ đưa ra gói chính sách kinh tế toàn diện
- 我们需要一揽子计划
Chúng ta cần kế hoạch trọn gói
Kết hợp thường gặp
- 一揽子方案
giải pháp trọn gói
- 一揽子计划
kế hoạch toàn diện
- 一揽子交易
thỏa thuận trọn gói
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.