Từ vựng tiếng Trung
yī*lǎn*zi一
揽
子
Nghĩa tiếng Việt
toàn diện
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một, nhất)
1 nét
揽
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
子
Bộ: 子 (con, cái)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: dấu gạch ngang biểu thị số một, tượng trưng cho sự đơn giản, tổng quát.
- 揽: phần bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với các nét còn lại biểu thị hành động nắm bắt, ôm trọn.
- 子: hình ảnh của một đứa trẻ, thể hiện ý nghĩa về con cái, hoặc là đơn vị nhỏ, phần tử trong một cái gì đó.
→ 一揽子: biểu thị ý nghĩa tổng thể, bao quát, ôm trọn một vấn đề hoặc nhiều thứ cùng một lúc.
Từ ghép thông dụng
一揽子计划
kế hoạch tổng thể
一揽子解决
giải quyết toàn diện
一揽子协议
thỏa thuận toàn diện