Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, chính trị — gói giải pháp toàn diện.
Câu ví dụ
- 这是一揽子解决方案
Đây là giải pháp trọn gói
- 政府推出了一揽子经济政策
Chính phủ đưa ra gói chính sách kinh tế toàn diện
- 我们需要一揽子计划
Chúng ta cần kế hoạch trọn gói
Kết hợp thường gặp
- 一揽子方案
giải pháp trọn gói
- 一揽子计划
kế hoạch toàn diện
- 一揽子交易
thỏa thuận trọn gói
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.