Từ vựng tiếng Trung
gè*zi

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao

2 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

3 nét

Bộ: (con trai)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '个' có bộ phận chính là nét sổ đứng, giúp thể hiện ý nghĩa về số lượng hoặc vật thể đơn lẻ.
  • Chữ '子' có bộ phận chính là chữ '子', nghĩa là con trai, nhưng cũng thường dùng để chỉ chung cho các vật nhỏ hoặc người.

Cụm từ '个子' thường dùng để nói về vóc dáng hoặc chiều cao của một người.

Từ ghép thông dụng

个人gèrén

cá nhân

个体gètǐ

cá thể

孩子háizi

đứa trẻ