Chủ đề · YCT 3
Những người
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
男nánnam男人nán*rénđàn ông女nǚnữ女人nǚ*rénphụ nữ人rénngười服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ个子gè*zichiều cao胖pàngbéo瘦shòugầy姓xìnghọ孩子hái*zitrẻ em头发tóu*fatóc漂亮piào*liangđẹp生日shēng*rìsinh nhật中国人zhōng*guó*rénngười Trung Quốc生日shēng*rìsinh nhật男nánnam男人nán*rénđàn ông女人nǚ*rénphụ nữ人rénngười人rénngười女人nǚ*rénphụ nữ生日shēng*rìsinh nhật生日shēng*rìsinh nhật女人nǚ*rénphụ nữ男人nán*rénđàn ông男nánnam人rénngười