Nghĩa tiếng Việt
đàn ông, con trai; tước Nam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
男 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hội ý – người dốc sức ngoài đồng ruộng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nán/nam
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nam": người ra “điền” 田 mà ra “lực” 力 – đó là 男 (đàn ông, con trai).
Gương Hán-Việt
“nam” trong nam giới, nam nhi, nam sinh, nam nữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 男 mở khoá 男人, 男孩, 男生, 男女, 男朋友.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
男 là chữ hội ý điển hình: 田 (cánh đồng) + 力 (sức) – chỉ người ra ruộng cày cấy, làm việc nặng. Trong xã hội nông nghiệp cổ, đây là vai trò của đàn ông, nên 男 nghĩa “đàn ông, con trai”. Chữ xuất hiện rõ ràng từ giáp cốt văn và rất ổn định về sau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个好男人。
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
- 我有一个男朋友。
Tôi có một bạn trai.
- 那个男孩很可爱。
Cậu bé đó rất dễ thương.
- 我们班男生比较多。
Lớp tôi nam sinh khá nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.