Nghĩa tiếng Việt
lưu giữ, ở lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
留 trong kim văn = 卯 (Mão, biểu âm) + 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng). Sau, trong tiểu triện, phần trên đổi thành 丣. Chữ hình thanh: nghĩa gốc là ở lại canh tác trên ruộng — 'lưu lại, ở lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liú/ở lại
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lưu' nghĩa là 'lưu lại, ở lại'. Nhớ: phía trên là nét cong như khoá cửa, phía dưới là 田 (ruộng) — khoá cửa lại ở 'lưu' trên ruộng.
Gương Hán-Việt
Chữ 留 (Lưu) cực kỳ quen: 'lưu giữ', 'lưu lại', 'lưu trú', 'lưu học sinh' (du học), 'bảo lưu', 'lưu niệm', 'chậm lưu'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 留 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 留学, 保留, 留念, 停留, 留下, 拘留.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 留 trong kim văn là chữ hình thanh: {{Han compound|卯|田|t2=field|c1=p|c2=s|ls=psc}} — 卯 biểu âm, 田 (ruộng) biểu nghĩa. Sau trong tiểu triện đổi thành {{Han compound|丣|田|c1=p|c2=s}}. Nghĩa gốc 'ở lại ruộng đồng để canh tác', mở rộng thành 'lưu lại, giữ lại, ở lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他想去美国留学。
Anh ấy muốn đi du học Mỹ.
- 请留下你的电话。
Xin để lại số điện thoại của bạn.
- 我们一起照张相留念。
Chúng ta chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
- 他在北京留了三年。
Anh ấy đã ở Bắc Kinh ba năm.
- 请保留这个文件。
Xin giữ lại tài liệu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.