Chủ đề · New HSK 2
Động từ tương tác
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
选xuǎnchọn查chákiểm tra收shōunhận收shōuthu thập带dàimang, mang theo取qǔlấy留下liú*xiàđể lại交给jiāo*gěibàn giao影响yǐng*xiǎngảnh hưởng关机guān*jītắt máy改gǎithay đổi, sửa đổi改变gǎi*biànthay đổi带来dài*láimang đến找出zhǎo*chūtìm ra放下fàng*xiàđặt xuống留liúở lại交jiāogiao使用shǐ*yòngsử dụng分开fēn*kāichia ra开机kāi*jībật nguồn拉lākéo推tuīđẩy