Nghĩa tiếng Việt
cây liễu; sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柳 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 卯 (Mão, biểu âm); chữ hình thanh. Trong giáp cốt và kim văn, bộ âm là 卯; tiểu triện dùng 丣, rồi quay lại 卯 trong chính thư.
Hán-Việt: liễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liễu": bộ Mộc (cây) + bộ Mão (giờ Mão, sáng sớm) — cây liễu buông cành rủ xuống như tóc rũ lúc bình minh.
Gương Hán-Việt
柳 trong 柳树 (cây liễu), 杨柳 (dương liễu)
Mở khoá kiến thức
Biết 柳 (liễu) mở khoá: 柳树 (cây liễu), 杨柳 (dương liễu), 柳眉 (lông mày liễu — mày cong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 柳 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: cây) + 卯 (biểu âm) trong giáp cốt văn và kim văn. Tiểu triện dùng dạng 桺 (木 + 丣), nhưng chính thư quay lại 木 + 卯.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 河边有很多柳树。
Bên bờ sông có rất nhiều cây liễu.
- 春天柳树发芽了。
Mùa xuân cây liễu đâm chồi.
- 她的眉毛像柳叶一样。
Lông mày cô ấy như lá liễu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.