Nghĩa tiếng Việt
cách thức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
格 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 各 (Các, biểu âm). Chữ hình thanh: khung gỗ chia thành nhiều ô — nghĩa 'ô, khuôn, cách thức, chuẩn mực'. Từ ô lưới mà ra 'tính cách, tiêu chuẩn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gé/khung, ô
- /gē/Cách
- /gé/mẫu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cách': khung gỗ (木) chia thành nhiều ô vuông (各 cho âm) — mỗi ô là một 'cách', một khuôn mẫu.
Gương Hán-Việt
'Cách' trong tính cách, phong cách, nghiêm cách, hợp cách, cách thức.
Mở khoá kiến thức
Biết 格 mở khóa 性格 (tính cách), 严格 (nghiêm cách / nghiêm khắc), 合格 (hợp cách / đạt yêu cầu), 价格 (giá cách / giá cả), 风格 (phong cách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 格 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 各 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến khung gỗ / cành ngang; sau mở rộng thành 'ô, ô lưới, khuôn mẫu, chuẩn mực, tính cách'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的性格很开朗。
Tính cách cô ấy rất cởi mở.
- 老师对我们很严格。
Thầy/cô rất nghiêm khắc với chúng tôi.
- 这件衣服的价格不贵。
Giá của bộ quần áo này không đắt.
- 他终于及格了。
Cuối cùng anh ấy cũng đã đạt yêu cầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.