Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cách thức

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

格 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 各 (Các, biểu âm). Chữ hình thanh: khung gỗ chia thành nhiều ô — nghĩa 'ô, khuôn, cách thức, chuẩn mực'. Từ ô lưới mà ra 'tính cách, tiêu chuẩn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khung, ô
  • //Cách
  • //mẫu

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cách': khung gỗ (木) chia thành nhiều ô vuông (各 cho âm) — mỗi ô là một 'cách', một khuôn mẫu.

Gương Hán-Việt

'Cách' trong tính cách, phong cách, nghiêm cách, hợp cách, cách thức.

Mở khoá kiến thức

Biết 格 mở khóa 性格 (tính cách), 严格 (nghiêm cách / nghiêm khắc), 合格 (hợp cách / đạt yêu cầu), 价格 (giá cách / giá cả), 风格 (phong cách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

格 bronze 1
Kim văn
格 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 格 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 各 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến khung gỗ / cành ngang; sau mở rộng thành 'ô, ô lưới, khuôn mẫu, chuẩn mực, tính cách'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的性格很开朗。tā de xìnggé hěn kāilǎng. thanh 1

    Tính cách cô ấy rất cởi mở.

  • 老师对我们很严格。lǎoshī duì wǒmen hěn yángé. thanh 3

    Thầy/cô rất nghiêm khắc với chúng tôi.

  • 这件衣服的价格不贵。zhè jiàn yīfu de jiàgé bù guì. thanh 4

    Giá của bộ quần áo này không đắt.

  • 他终于及格了。tā zhōngyú jígé le. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy cũng đã đạt yêu cầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 各 là phần biểu âm; 各 là 'các, mỗi', 格 là 'cách'

  • 客 = 宀 + 各; cùng phần 各 ở dưới, 客 là 'khách', 格 là 'cách'

  • 略 = 田 + 各; cùng phần 各, 略 là 'lược', 格 là 'cách'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.