Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

quả cân; quyền lợi

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

权 là giản thể của 權. Bản gốc 權 = 木 + 雚 (psc). Bản giản thể rút 雚 thành 又 (giống 观). Hình thanh giản hoá.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /quán/quyền lực

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: quyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyền": cây 木 và bàn tay 又 — tay cầm quả cân bằng gỗ để đo lường, đó là 'quyền' (quyền lực, cân nhắc).

Gương Hán-Việt

quyền trong "quyền lợi" 权利, "chính quyền" 政权

Mở khoá kiến thức

Biết 权 mở khoá nhóm từ chính trị: 权利, 权力, 主权, 政权, 权威, 人权.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

权 oracle 1
Giáp cốt văn

Wiktionary chú 权 là giản thể của 權 bằng cách rút phần phải 雚 thành 又. Bản gốc gồm 木 (cây) cho nghĩa và 雚 cho âm. Nghĩa gốc 'quả cân bằng gỗ', mở rộng thành 'cân nhắc, quyền lợi, quyền lực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公民有投票的权利。gōng mín yǒu tóu piào de quán lì. thanh 1

    Công dân có quyền bỏ phiếu.

  • 他拥有很大的权力。tā yōng yǒu hěn dà de quán lì. thanh 1

    Ông ấy nắm giữ quyền lực rất lớn.

  • 我们要保护国家主权。wǒ men yào bǎo hù guó jiā zhǔ quán. thanh 3

    Chúng ta phải bảo vệ chủ quyền quốc gia.

  • 他是这个领域的权威。tā shì zhè ge lǐng yù de quán wēi. thanh 1

    Ông ấy là người có uy quyền trong lĩnh vực này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • viết tay dễ nhầm 又 thành 文

  • cùng âm quán, dễ nhầm 'quyền lực' với 'nắm tay'

  • tự nó dễ viết nhầm thành 树 do cùng bộ 木

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.