Từ vựng tiếng Trung
rén*quán

Nghĩa tiếng Việt

nhân quyền

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '人' có nghĩa là người, đại diện cho con người.
  • Chữ '权' có bộ '木' (cây) chỉ sự liên quan đến quyền lực, sức mạnh, thường liên quan đến việc điều hành hay kiểm soát.

Tổng thể, '人权' có nghĩa là quyền của con người.

Từ ghép thông dụng

人权rénquán

nhân quyền

人类rénlèi

nhân loại

权力quánlì

quyền lực