Chủ đề · New HSK 6
Tội ác va hình phạt
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
挨打āi*dǎbị đánh挨áichịu đựng暴力bào*lìbạo lực, sức mạnh暴露bào*lùvạch trần捉zhuōbắt捕bǔbắt公安gōng'āncông an毒品dú*pǐnma túy走私zǒu*sībuôn lậu盗版dào*bǎnbản sao lậu炸药zhà*yàothuốc nổ罪zuìtội lỗi吸毒xī*dúdùng ma túy罪恶zuì'ètội ác, ác độc起诉qǐ*sùkhởi tố强盗qiáng*dàokẻ cướp犯罪fàn*zuìtội phạm探索tàn*suǒtìm kiếm凶xiōngdữ dội凶手xiōng*shǒusát nhân安检ān*jiǎnkiểm tra an ninh防范fáng*fànphòng ngừa审查shěn*chákiểm tra审查shěn*chákiểm duyệt护hùbảo vệ监督jiān*dūgiám sát监测jiān*cègiám sát看管kān*guǎntrông coi民警mín*jǐngcảnh sát nhân dân看kāntrông nom查出chá*chūđiều tra ra追究zhuī*jiūtruy cứu trách nhiệm没收mò*shōutịch thu判pànquyết định官司guān*sīvụ kiện打官司dǎ guān*sīkiện提交tí*jiāogửi人权rén*quánnhân quyền犯fànphạm原告yuán*gàonguyên cáo承诺chéng*nuòcam kết被告bèi*gàobị cáo