Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cường đạo
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 盗đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ kẻ cướp.
Câu ví dụ
- 昨晚,这间商店遭到了强盗的袭击。
Tối qua, cửa hàng này đã bị kẻ cướp tấn công.
- 电影里的强盗最后都被关进了监狱。
Những kẻ cướp trong phim cuối cùng đều bị tống vào tù.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.