Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiáng*dào

Nghĩa tiếng Việt

kẻ cướp

Âm Hán Việt

cường đạo

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

12 nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cường đạo

Từng chữ

  • cườngmạnh
  • đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ kẻ cướp.

Câu ví dụ

  • zuó thanh 2wǎn, thanh 3zhè thanh 4jiān thanh 1shāng thanh 1diàn thanh 4zāo thanh 1dào thanh 4le thanh 5qiáng thanh 2dào thanh 4de thanh 5 thanh 2jī. thanh 1

    Tối qua, cửa hàng này đã bị kẻ cướp tấn công.

  • diàn thanh 4yǐng thanh 3 thanh 3de thanh 5qiáng thanh 2dào thanh 4zuì thanh 4hòu thanh 4dōu thanh 1bèi thanh 4guān thanh 1jìn thanh 4le thanh 5jiān thanh 1yù. thanh 4

    Những kẻ cướp trong phim cuối cùng đều bị tống vào tù.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.