Từ vựng tiếng Trung
fàn犯
Nghĩa tiếng Việt
phạm
1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
犯
Bộ: 犭 (con vật)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 犭 (con vật) thể hiện sự liên quan đến động vật hoặc hành động.
- Phần 反 (phản) có nghĩa là trái ngược, phản lại.
→ 犯 có nghĩa là phạm, vi phạm, thường liên quan đến hành vi sai trái hay lỗi lầm.
Từ ghép thông dụng
犯人
tội nhân, phạm nhân
犯罪
phạm tội
侵犯
xâm phạm