Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Chuyện cười (笑话)
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
叫jiàogọi敢gǎndám沟通gōu tōnggiao tiếp开学kāi*xuékhai giảng班主任bān*zhǔ*rèngiáo viên chủ nhiệm于是yú*shìsau đó紧jǐnchặt挨āigần接着jiē*zhetiếp tục; sau đó, rồi顿dùnmột bữa小声xiǎo*shēngthì thầm从前cóng*qiánngày xưa外号wài*hàobiệt danh馋chánháu ăn老婆lǎo*povợ宴会yàn*huìtiệc屋子wū*zinhà牛奶niú*nǎisữa反正fǎn*zhèngdù sao犯fànphạm报道bào*dàobáo cáo实在shí*zàithực sự船chuánthuyền, tàu护照hù*zhàohộ chiếu太太tài*taibà, vợ面包miàn*bāobánh mì声音shēng*yīnâm thanh眼泪yǎn*lèinước mắt擦cāchà, lau抱bàoôm哭kūkhóc挨打āi*dǎbị đánh女儿nǚ'ércon gái似的shì*degiống như馒头mán*toubánh bao hấp狠心hěn*xīnquyết tâm脸liǎnmặt摸mōchạm vào聚餐jù*cānĂn liên hoan, tụ tập ăn uống, bữa ăn tập thể.班会bān*huìBuổi họp lớp, sinh hoạt lớp.烙饼lào*bǐngBánh rán, bánh dẹt áp chảo (một loại bánh mì dẹt của Trung Quốc).