Từ vựng tiếng Trung
jiào叫
Nghĩa tiếng Việt
kêu, gọi
1 chữ5 nétThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叫 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 丩 (Cưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu cho biết liên quan đến miệng/tiếng kêu, 丩 gợi âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiào/làm, yêu cầu, đặt hàng
- /jiào/gọi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếu": Khiếu (叫) là cái miệng (口) cất tiếng: nghĩa là kêu, gọi, hô to.
Gương Hán-Việt
'khiếu' trong 'kêu khóc', họ với 'khiếu nại' (kêu oan).
Mở khoá kiến thức
Biết 叫 (khiếu) giúp nhớ các từ liên quan tiếng kêu, hô gọi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叫 là chữ hình thanh: 口 (miệng) làm nghĩa phù, 丩 làm thanh phù. Theo Thuyết văn, nghĩa gốc là 'kêu, hô to'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.