Nghĩa tiếng Việt
cái sừng; góc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
角 là chữ tượng hình vẽ cái sừng của loài thú, có thể thấy rõ các vân ngang trên sừng và đỉnh nhọn. Dạng cổ hơn được giữ trong chữ 𧢲. Không liên quan đến 甬, 用 hay phần dưới của 備.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎo/góc; hào (đơn vị tiền tệ = 1/10 của đồng nhân dân tệ)
- /jiǎo/góc
- /jiǎo/sừng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giác": vẽ cái sừng của bò với các vân ngang và đỉnh nhọn – sừng nhọn vốn là một góc; nên 角 nghĩa là sừng, góc, giác (đơn vị tiền), vai diễn.
Gương Hán-Việt
"giác" trong tam giác, góc giác, giác quan, thị giác, vai giác; còn đọc "giốc/giác" trong vai diễn.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 角 mở khoá: 角, 三角, 角度, 角色, 角落, 主角, 视角.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
角 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ cái sừng của loài thú với các đường vân ngang trên sừng và đỉnh nhọn ở trên. Dạng cổ hơn được giữ trong 𧢲. 角 không liên quan đến 甬, 用, hay phần đáy của 備. Từ nghĩa gốc "cái sừng", chữ mở rộng nghĩa thành "góc" (do sừng có hình nhọn, tạo góc), "vai trong kịch" (jué – nguyên là vai sừng trong tuồng cổ), và "giác" (đơn vị tiền tệ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一个三角形。
Đây là một hình tam giác.
- 他坐在角落里。
Anh ấy ngồi ở góc phòng.
- 她是这部电影的主角。
Cô ấy là vai chính của bộ phim này.
- 请换一个角度看问题。
Hãy đổi một góc độ để nhìn vấn đề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.