Chủ đề · YCT 4
Danh từ
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
东西dōng*xiđồ盒子hé*zihộp角jiǎogóc角jiǎogóc; hào (đơn vị tiền tệ = 1/10 của đồng nhân dân tệ)句子jù*zicâu历史lì*shǐlịch sử票piàové危险wēi*xiǎnnguy hiểm信xìnthư要求yāo*qiúyêu cầu; yêu cầu作用zuò*yòngtác dụng照相机zhào*xiàng*jīmáy ảnh变化biàn*huàthay đổi安全ān*quánan toàn; an ninh钱qiántiền铅笔qiān*bǐbút chì声音shēng*yīnâm thanh事情shì*qingviệc, sự kiện手机shǒu*jīđiện thoại di động水平shuǐ*píngmức độ, tiêu chuẩn文化wén*huàvăn hóa信封xìn*fēngphong bì钥匙yào*shichìa khóa照片zhào*piànbức ảnh差chàkhác nhau机会jī*huìcơ hội, dịp影响yǐng*xiǎngảnh hưởng