Từ vựng tiếng Trung
zhào*xiàng*jī照
相
机
Nghĩa tiếng Việt
máy ảnh
3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
相
Bộ: 木 (cây)
9 nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 照 có bộ '灬' chỉ lửa, liên quan đến ánh sáng hoặc chiếu sáng.
- Chữ 相 có bộ '木', liên quan đến cây, thường chỉ vật chất hoặc đối tượng.
- Chữ 机 cũng có bộ '木', thường chỉ các thiết bị hoặc máy móc.
→ 照相机 có nghĩa là máy chụp ảnh, kết hợp ánh sáng (照) và thiết bị (机) để tạo ra hình ảnh (相).
Từ ghép thông dụng
照顾
chăm sóc
相片
ảnh chụp
机器
máy móc