Chủ đề · HSK 3
Thời gian rảnh rỗi
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
爬山pá*shānleo núi新闻xīn*wéntin tức照片zhào*piànbức ảnh照相机zhào*xiàng*jīmáy ảnh节目jié*mùchương trình音乐yīn*yuèâm nhạc兴趣xìng*qùsở thích游戏yóu*xìtrò chơi文化wén*huàvăn hóa画huàbức tranh, vẽ信xìnthư; tin tưởng; niềm tin祝zhùchúc礼物lǐ*wùquà tặng举行jǔ*xíngtổ chức习惯xí*guànthói quen; quen thuộc护照hù*zhàohộ chiếu节日jié*rìlễ hội故事gù*shicâu chuyện练习liàn*xíluyện tập表演biǎo*yǎnbiểu diễn比赛bǐ*sàithi đấu参加cān*jiātham gia