Chủ đề · HSK 3
Thời gian rảnh rỗi
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
爬山pá*shānleo núi新闻xīn*wéntin tức照片zhào*piànbức ảnh照相机zhào*xiàng*jīmáy ảnh节目jié*mùchương trình音乐yīn*yuèâm nhạc兴趣xìng*qùsở thích游戏yóu*xìtrò chơi文化wén*huàvăn hóa画huàbức tranh, vẽ信xìnthư信xìntin tưởng; niềm tin祝zhùchúc礼物lǐ*wùquà tặng举行jǔ*xíngtổ chức习惯xí*guànthói quen; quen thuộc护照hù*zhàohộ chiếu节日jié*rìlễ hội故事gù*shicâu chuyện练习liàn*xíluyện tập爱好ài*hàosở thích, thích表演biǎo*yǎnbiểu diễn比赛bǐ*sàithi đấu参加cān*jiātham gia