Từ vựng tiếng Trung
yīn*yuè音
乐
Nghĩa tiếng Việt
âm nhạc
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
音
Bộ: 音 (âm thanh)
9 nét
乐
Bộ: 丿 (phiệt)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 音: Chữ này có bộ '音' nghĩa là âm thanh, biểu thị liên quan đến âm nhạc.
- 乐: Chữ này có bộ '丿', thể hiện sự đơn giản và liên quan đến niềm vui, hạnh phúc hoặc nhạc cụ.
→ 音乐: Kết hợp lại có nghĩa là âm nhạc, biểu thị sự hòa hợp của âm thanh để tạo nên nhạc điệu.
Từ ghép thông dụng
音乐会
buổi hòa nhạc
音乐家
nhạc sĩ
流行音乐
nhạc pop