Chủ đề · New HSK 2
Giải trí
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
音乐yīn*yuèâm nhạc画huàbức tranh, vẽ过年guò*niánđón Tết相机xiàng*jīmáy ảnh弄nòngchơi笔记本bǐ*jì*běnmáy tính xách tay照片zhào*piànbức ảnh照相zhào*xiàngchụp ảnh明星míng*xīngngôi sao小组xiǎo*zǔnhóm组长zǔ*zhǎngnhóm trưởng组zǔnhóm晚会wǎn*huìdạ tiệc参观cān*guāntham quan春节Chūn*jiéTết Nguyên Đán音乐会yīn*yuè*huìbuổi hòa nhạc影片yǐng*piànphim节目jié*mùchương trình画{儿}huàr*tranh, bức tranh礼物lǐ*wùquà tặng活动huó*dònghoạt động; sự kiện参加cān*jiātham gia举行jǔ*xíngtổ chức周年zhōu*niánkỷ niệm节日jié*rìlễ hội报名bào*míngđăng ký爬山pá*shānleo núi座位zuò*wèichỗ ngồi请客qǐng*kèmời khách