Từ vựng tiếng Trung
yǐng*piàn

Nghĩa tiếng Việt

phim

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông dài)

15 nét

Bộ: (mảnh)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 影: Gồm các bộ '景' (cảnh) và '彡' (lông dài), biểu thị hình ảnh phản chiếu hoặc bóng của một cảnh vật.
  • 片: Hình thức giống như một mảnh giấy, đại diện cho ý tưởng về một phần hoặc đoạn của cái gì đó.

影片: Kết hợp giữa 'bóng, hình ảnh' và 'mảnh', có nghĩa là một mảnh hình ảnh, tức là phim.

Từ ghép thông dụng

电影diànyǐng

phim

影片yǐngpiàn

bộ phim

影像yǐngxiàng

hình ảnh