Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hình ảnh thu được qua thiết bị ghi hình hoặc trong tâm trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ảnh tượng
Từng chữ
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 像tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ hình ảnh y học (X-quang, CT, MRI) hoặc phim ảnh nghệ thuật. Trong y học: '医学影像' = imaging/X-quang. Trong điện ảnh: chỉ phần visual của phim.
Câu ví dụ
- 医学影像检查
Kiểm tra hình ảnh y học (X-quang, MRI...)
- 这部电影影像很美
Phim này hình ảnh rất đẹp
- 数字影像
Hình ảnh kỹ thuật số
- 影像资料
Tài liệu hình ảnh/phim
Kết hợp thường gặp
- 医学影像
hình ảnh y học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.