Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bóng của người hoặc vật, thường làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ảnh tử
Từng chữ
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBóng do vật thể cản sáng tạo ra. Vận dụng: 影子也找不着 = biến mất hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 太阳下山了,地上的影子变长了。
Mặt trời lặn rồi, bóng trên đất dài ra.
- 他跑得像影子一样快。
Anh ấy chạy nhanh như bóng.
- 灯光在墙上投下影子。
Ánh đèn chiếu bóng lên tường.
Kết hợp thường gặp
- 人的影子
- 影子都没有
- 看见影子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.