Chủ đề · HSK 5
Thiên nhiên và động vật
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
鸽子gē*zichim bồ câu蝴蝶hú*diécon bướm狼lángsói老鼠lǎo*shǔchuột龙lóngrồng蜜蜂mì*fēngong mật蛇shérắn兔子tù*zithỏ大象dà*xiàngcon voi翅膀chì*bǎngcánh匹pǐtừ đo lường cho ngựa毛máolông, len竹子zhú*zitre结实jiē*shibền根gēnmột từ đo lường cho mảnh dài mỏng彩虹cǎi*hóngcầu vồng雷léisấm sét闪电shǎn*diàntia chớp滴dīgiọt地震dì*zhènđộng đất天空tiān*kōngbầu trời景色jǐng*sèphong cảnh土地tǔ*dìđất đai气氛qì*fēnkhông khí沙漠shā*mòsa mạc沙滩shā*tānbãi cát岸ànbờ融化róng*huàtan chảy雾wùsương mù阵zhènmột khoảng thời gian ngắn晒shàiphơi nắng; làm khô dưới ánh mặt trời影子yǐng*zibóng冻dòngđông lạnh露lòuxuất hiện飘piāobay lượn trong không khí灾害zāi*hàithảm họa预报yù*bàodự báo温暖wēn*nuǎnấm áp宇宙yǔ*zhòuvũ trụ露lùsương陆地lù*dìđất liền