Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vũ trụ
Câu ví dụ
- 这是宇宙
Đây là vũ trụ
- 我喜欢宇宙
Tôi thích 宇宙
- 有宇宙
Có 宇宙
- 没有宇宙
Không có 宇宙
Kết hợp thường gặp
- 很宇宙
很 宇宙
- 非常宇宙
非常 宇宙
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.