Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǔ*zhòu

Nghĩa tiếng Việt

vũ trụ

Âm Hán Việt

vũ trụ

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vũ trụ

Từng chữ

  • mái hiên; toà nhà
  • trụtừ xưa tới nay

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: vũ trụ

Câu ví dụ

  • rén thanh 2lèi thanh 4duì thanh 4 thanh 3zhòu thanh 4de thanh 5tàn thanh 4suǒ thanh 3cóng thanh 2wèi thanh 4tíng thanh 2zhǐ. thanh 3

    Sự khám phá vũ trụ của loài người chưa bao giờ dừng lại.

  • u thanh 5zhòu thanh 4zhōng thanh 1yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1wèi thanh 4zhī thanh 1de thanh 5ào thanh 4mì. thanh 4

    Trong vũ trụ có rất nhiều bí ẩn chưa biết.

  • thanh 4qiú thanh 2zhǐ thanh 3shì thanh 4 thanh 3zhòu thanh 4zhōng thanh 1de thanh 5 thanh 4 thanh 1wēi thanh 1chén. thanh 2

    Trái Đất chỉ là một hạt bụi nhỏ trong vũ trụ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.