Từ vựng tiếng Trung
yǔ*zhòu

Nghĩa tiếng Việt

vũ trụ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 宇 có bộ 宀 (mái nhà) và phần 于, gợi ý về không gian bên dưới mái nhà.
  • Chữ 宙 cũng có bộ 宀 (mái nhà) và phần 由, gợi ý về sự lâu dài và không gian không bị ràng buộc.

Khi kết hợp, 宇宙 có ý nghĩa là vũ trụ, biểu thị không gian rộng lớn và thời gian vô tận.

Từ ghép thông dụng

宇宙yǔzhòu

vũ trụ

宇航员yǔhángyuán

phi hành gia

宇宙飞船yǔzhòu fēichuán

tàu vũ trụ