Từ vựng tiếng Trung
shǎn*diàn闪
电
Nghĩa tiếng Việt
tia chớp
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
闪
Bộ: 门 (cửa)
5 nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 闪: '门' (cửa) là bộ thủ, kết hợp với phần bên phải có ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển nhanh qua cửa.
- 电: '雨' (mưa) chỉ bầu trời hoặc thời tiết, kết hợp với phần bên trên gợi ý đến hiện tượng tự nhiên xảy ra trên bầu trời.
→ 闪电: ý chỉ hiện tượng sét lóe sáng nhanh qua bầu trời trong cơn mưa.
Từ ghép thông dụng
闪光
ánh sáng lóe
闪避
né tránh
电流
dòng điện