Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ thực vật, thường đi kèm lượng từ '棵' hoặc '竿'
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trúc tử
Từng chữ
- 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Tre trúc. Trong tiếng Việt, 'tre' phổ biến hơn. Trúc là loài tre thân nhỏ, dùng làm đồ thủ công.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 竹子
- 种竹子
- 竹筷子
- 竹子林
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.