Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Tủ lạnh nhét đầy ắp (冰箱塞得满满的)
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
毛máolông, len应该yīng*gāinên苹果píng*guǒtáo报bàobáo生病shēng*bìngbị ốm水果shuǐ*guǒtrái cây再说zài*shuōhơn nữa橘子jú*ziquýt酸suānchua维生素wéi*shēng*sùvitamin结果jié*guǒkết quả; do đó放fàngđặt冰箱bīng*xiāngtủ lạnh塞sāinhét满mǎnđầy đủ看来kàn*láidường như猜cāiđoán圆yuántròn胖pàngbéo身上shēn*shàngtrên tay耳朵ěr*duotai四肢sì*zhītứ chi戴dàiđeo副fùphó可爱kě'àiđáng yêu食物shí*wùthức ăn竹子zhú*zitre出来chū*laira ngoài熊猫xióng*māogấu trúc地区dì*qūkhu vực粗cūthô柱子zhù*zicột扇子shàn*ziquạt giấy勤劳qín*láochăm chỉ眼圈yǎn*quānVòng mắt, vành mắt墨镜mò*jìngKính râm, kính mát印度Yìn*dùẤn Độ