Nghĩa tiếng Việt
báo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
报 là dạng giản hoá của 報: gồm 扌 (Thủ, bàn tay) thay cho 幸 ở dạng phồn thể, và 𠬝 bên phải (gồm 卩 'người quỳ' + 又 'tay'); chữ hội ý — một tay áp lên người tù, mang nghĩa gốc 'báo án, xét xử', về sau phái sinh thành 'báo cáo, thông báo, đền đáp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bào/báo cáo
- /bào/báo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: báo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "báo": bàn tay (扌) đặt lên vai người (卩 + 又) — vỗ vai mà thông báo, nên 报 nghĩa 'báo tin, báo cáo, đền đáp'.
Gương Hán-Việt
"báo" trong "báo cáo", "thông báo", "báo chí", "báo đáp".
Mở khoá kiến thức
Nắm 报 mở khoá: 报纸 (báo), 报告 (báo cáo), 报名 (đăng ký), 报道 (đưa tin), 预报 (dự báo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 报 là dạng giản hoá của 報 (theo Phương án giản hoá Hán tự 1956): bộ 幸 ở bên trái được thay bằng 扌. Chữ gốc 報 biểu diễn cảnh dùng tay (又) đè người quỳ (卩) đang chịu cùm 幸 — nghĩa gốc là 'xét xử, kết án', sau phái sinh thành 'báo tin, báo cáo, đền đáp'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天看报纸。
Mỗi ngày tôi đọc báo.
- 请你做一个报告。
Xin bạn làm một bài báo cáo.
- 我想报名参加比赛。
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi.
- 天气预报说明天下雨。
Dự báo thời tiết nói mai trời mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.