Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc, hoặc làm danh từ chỉ sự đền đáp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi báo
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回报 dùng được trong cả hai nghĩa: (1) đáp ơn/báo đáp tình cảm, công sức (回报父母); (2) lợi nhuận/kết quả tài chính (投资回报率). Phân biệt với 报答 — 报答 chỉ dùng cho nghĩa đền ơn tình cảm.
Câu ví dụ
- 他努力工作,希望得到应有的回报
Anh ta làm việc chăm chỉ, mong được nhận lại xứng đáng
- 父母的爱是无私的,不求回报
Tình yêu của cha mẹ là vô tư, không mong báo đáp
- 这项投资的回报非常高
Lợi nhuận từ khoản đầu tư này rất cao
- 她用优异的成绩来回报老师
Cô ấy dùng thành tích xuất sắc để đáp lại công ơn thầy cô
Kết hợp thường gặp
- 得到回报
nhận được sự đáp trả
- 投资回报
lợi nhuận đầu tư
- 回报社会
báo đáp xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.