Chủ đề · New HSK 5
Công việc
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
人力rén*lìnhân lực工作日gōng*zuò*rìngày làm việc值班zhí*bāntrực ban职能zhí*néngchức năng职位zhí*wèivị trí, công việc职务zhí*wùchức vụ助理zhù*lǐtrợ lý助手zhù*shǒutrợ lý顾问gù*wèntư vấn viên挣zhèngkiếm được劳动láo*dòng业务yè*wùcông việc chuyên nghiệp上级shàng*jícấp trên辅助fǔ*zhùhỗ trợ出差chū*chāiđi công tác辞职cí*zhítừ chức动手dòng*shǒubắt đầu công việc负责人fù*zé*rénngười phụ trách搞gǎolàm搞好gǎo*hǎolàm tốt局长jú*zhǎngcục trưởng考核kǎo*hékiểm tra辛苦xīn*kǔvất vả传真chuán*zhēngửi fax盒héhộp盒子hé*zihộp胶水jiāo*shuǐkeo胶带jiāo*dàibăng keo摄影师shè*yǐng*shīnhiếp ảnh gia主管zhǔ*guǎnngười phụ trách主管zhǔ*guǎnquản lý回报huí*bàobáo cáo lại解除jiě*chúloại bỏ委托wěi*tuōủy thác奖励jiǎng*lìthưởng向导xiàng*dǎohướng dẫn viên