Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người chịu trách nhiệm chính cho công việc, dự án, hoặc bộ phận.
Câu ví dụ
- 他是这个项目的负责人
anh ấy là người phụ trách dự án này
- 请联系项目负责人
vui lòng liên hệ người phụ trách dự án
- 各部门负责人开会
người phụ trách các bộ phận họp
- 谁是这件事的负责人
ai là người phụ trách việc này
Kết hợp thường gặp
- 项目负责人
- 部门负责人
- 负责人会议
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.