Từ vựng tiếng Trung
fù*zé*rén

Nghĩa tiếng Việt

người phụ trách

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu, tiền)

6 nét

Bộ: (vật báu, tiền)

8 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 负: Gồm có bộ '贝' chỉ sự liên quan đến trách nhiệm tài chính.
  • 责: Cũng có bộ '贝', gợi ý trách nhiệm liên quan đến vật chất.
  • 人: Đơn giản là hình tượng của con người, chỉ người chịu trách nhiệm.

负责人: Người đảm nhận trách nhiệm hoặc công việc nào đó.

Từ ghép thông dụng

负担fùdān

gánh vác, chịu trách nhiệm

责任zérèn

trách nhiệm

负面fùmiàn

tiêu cực