Nghĩa tiếng Việt
cầu xin; trách mắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
责 là dạng giản thể của 責, trong đó 貝 rút thành 贝. 責 phồn thể là 朿 (thứ, biểu âm) + 貝 (bối, biểu nghĩa: tiền) — đòi nợ, trách phạt. Trong tự hình giản thể, 朿 bị giản thành 龶, làm mờ cấu trúc gốc.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": phần trên + 贝 (bối, tiền) — dùng tiền để 'trách' phạt, đòi nợ; nhớ 责任 (trách nhiệm), 负责 (phụ trách), 指责 (chỉ trích).
Gương Hán-Việt
'trách' trong 'trách nhiệm', 'phụ trách', 'khiển trách', 'chỉ trích/trách'
Mở khoá kiến thức
Biết 责 là mở 负责, 责任, 责备, 指责, 谴责, 职责 — nhóm danh từ và động từ về nghĩa vụ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 责 là dạng giản thể của 責, trong đó 貝 (bối) được rút gọn thành 贝. 責 phồn thể là chữ hình thanh: 朿 (biểu âm, nghĩa 'gai') ghép với 貝 (biểu nghĩa: tiền/vỏ sò). Nghĩa gốc 'đòi nợ, thúc giục trả tiền' phát triển thành 'trách mắng, nhiệm vụ, trách nhiệm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他负责这个项目。
Anh ấy phụ trách dự án này.
- 做父母是一种责任。
Làm cha mẹ là một trách nhiệm.
- 妈妈轻轻地责备了他。
Mẹ nhẹ nhàng trách mắng anh ấy.
- 请不要随便指责别人。
Xin đừng tùy tiện chỉ trích người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.