Từ vựng tiếng Trung
zhí*zé

Nghĩa tiếng Việt

chức trách, nhiệm vụ và trách nhiệm trong công việc (chức trách — chức + trách)

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

职责 mang tính chính thức hơn 任务 (nhiệm vụ). 职责 gắn liền với vai trò/chức vụ, còn 任务 là công việc cụ thể được giao. existingMeaning 'nhiệm vụ' chưa bao hàm hết ý nghĩa — nên dịch là 'chức trách, trách nhiệm công việc'.

Câu ví dụ

  • 每个员工都要明确自己的职责。Měi gè yuángōng dōu yào míngquè zìjǐ de zhízé. thanh 3

    Mỗi nhân viên đều cần làm rõ trách nhiệm của mình.

  • 这不属于我的职责范围。Zhè bù shǔyú wǒ de zhízé fànwéi. thanh 4

    Điều này không thuộc phạm vi trách nhiệm của tôi.

  • 医生的职责是救死扶伤。Yīshēng de zhízé shì jiù sǐ fú shāng. thanh 1

    Trách nhiệm của bác sĩ là cứu người và chữa bệnh.

  • 她认真履行自己的职责,从不推脱。Tā rènzhēn lǚxíng zìjǐ de zhízé, cóng bù tuītuō. thanh 1

    Cô ấy nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình, không bao giờ thoái thác.

Kết hợp thường gặp

  • 履行职责lǚxíng zhízé thanh 3

    thực hiện chức trách

  • 职责范围zhízé fànwéi thanh 2

    phạm vi trách nhiệm

  • 明确职责míngquè zhízé thanh 2

    làm rõ trách nhiệm

  • 职责所在zhízé suǒ zài thanh 2

    đó là trách nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.