Từ vựng tiếng Trung
zé*rèn责
任
Nghĩa tiếng Việt
trách nhiệm, nghĩa vụ
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
责
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '责' có bộ '贝', tượng trưng cho tiền bạc, của cải, thể hiện trách nhiệm và nghĩa vụ liên quan đến tài sản.
- Chữ '任' có bộ '亻', chỉ người, kết hợp với phần còn lại thể hiện hành động và trách nhiệm của con người.
→ Kết hợp giữa hai thành phần, '责任' thể hiện trách nhiệm của con người đối với tài sản hoặc nhiệm vụ của mình.
Từ ghép thông dụng
责任心
tinh thần trách nhiệm
责任感
cảm giác trách nhiệm
负责任
chịu trách nhiệm