Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ责任 là nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải làm gì đó. Trong giao tiếp, người ta thường说 '有责任' (có trách nhiệm) 或 '负责任' (chịu trách nhiệm). Lưu ý: 责任 还 có nghĩa 'trách nhiệm pháp lý' như 在法律上他要承担责任 (về pháp lý anh ấy phải chịu trách nhiệm).
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的责任。
- 他对这个错误负有责任。
Kết hợp thường gặp
- 负责任
- 责任感
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.