Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như gánh vác, hoàn thành hoặc đùn đẩy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trách nhậm
Từng chữ
- 责tráchcầu xin; trách mắng
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Tầng từ vựng
责任 là nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải làm gì đó. Trong giao tiếp, người ta thường说 '有责任' (có trách nhiệm) 或 '负责任' (chịu trách nhiệm). Lưu ý: 责任 还 có nghĩa 'trách nhiệm pháp lý' như 在法律上他要承担责任 (về pháp lý anh ấy phải chịu trách nhiệm).
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的责任。
- 他对这个错误负有责任。
Kết hợp thường gặp
- 负责任
- 责任感
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.