Chủ đề · New HSK 3
Công việc II
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
领导lǐng*dǎolãnh đạo; dẫn dắt人员rén*yuánnhân viên任务rèn*wunhiệm vụ事业shì*yèsự nghiệp文件wén*jiàntài liệu邮件yóu*jiànthư tín, email责任zé*rèntrách nhiệm, nghĩa vụ正式zhèng*shìchính thức资格zī*gétrình độ chuyên môn管理guǎn*lǐquản lý访问fǎng*wènthăm负责fù*zéchịu trách nhiệm派pàiphái đi任rènphục vụ trong một vị trí退出tuì*chūrút lui, bỏ cuộc指导zhǐ*dǎohướng dẫn手续shǒu*xùthủ tục就业jiù*yèviệc làm复印fù*yìnsao chép创业chuàng*yèkhởi nghiệp开业kāi*yèkhai trương设立shè*lìthiết lập工厂gōng*chǎngnhà máy厂chǎngnhà máy